越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bình xịt” (1)
bình xịt

英语
名spray
bình xịt tóc
hair spray
相关词“bình xịt” (0)
未找到相关词。
短语“bình xịt” (1)
bình xịt tóc
hair spray
